CHỢ ROBOT điểm đến của các sản phẩm công nghệ đột phá & sáng tạo về Robot, IoT, thiết bị thông minh và tự động hóa

Hộp giảm tốc Harmonic LSS

Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: Laifual
Phân khúc: Tích hợp hệ thống
Liên hệ
Tỉ số truyền:

Hộp giảm tốc Harmonic là dòng hộp số chuyên dụng cho các ứng dụng robot với các ưu điểm dải tỉ số truyền cao từ 50 tới 160, là dòng hộp giảm tốc không rơ ( độ rơ < 1 arcmin), kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.

 

ItemSidebar
Đảm bảo chất lượng

Hoàn lại tiền trong 30 ngày

ItemSidebar
Miễn phí vận chuyển

Hóa đơn trên 2.000.000 VNĐ

ItemSidebar
Hỗ trợ trực tuyến

Chúng tôi hổ trợ 18/24

ItemSidebar
Khuyến mãi

Giảm giá các sản phẩm khuyến mãi

Hộp giảm tốc Harmonic là dòng hộp số chuyên dụng cho các ứng dụng robot với các ưu điểm dải tỉ số truyền cao từ 50 tới 160, là dòng hộp giảm tốc không rơ ( độ rơ < 1 arcmin), kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.

Dòng LSS Series: Dòng sản phẩm được thiết kế hướng đến dễ dàng và thuận tiện trong việc sử dụng, tích hợp vòng bi con lăn chéo để hỗ trợ tải trọng bên ngoài.

Dòng LSN Series: Dòng sản phẩn được thiết kế tối ưu về tải trọng, nhẹ hơn 30% so với các sản phẩm tiêu chuẩn tương đương cùng hiệu suất.

Dòng LSG Series: Dòng sản phẩm với mô men xoắn cao hơn 30%  so với các dòng sản phẩm tương đương, và tăng tuổi thọ 43%, với khả năng chịu tải và độ tin cậy cao.

LSS/LSN Rated parameters

ModelReduction ratioRated torque at 2000r/min inputPermissible peak torque at start and stopPermissible maximum value for average load torquePermissible maximum momentary torquePermissible maximum inputrotational speedPermissible average input rotational speedBacklashDesign life
GreaseGrease
NmkgfmNmkgfmNmkgfmNmkgfmr/minr/minArc SecHour
11803.80.48.50.96.80.719.11.980003000≤3010000
1004.10.48.90.97.20.7202
14506.20.620.72.17.90.740.34.170003000≤3015000
8090.9272.712.71.354.15.5
10090.9323.312.71.362.16.3
175018.41.939429.9380.58.265003000≤3015000
8025.32.649.55313. 2100.110.2
10027.62.8626.3454.6124.212.7
205028.82.964.46.6394112.711.556003000≤3015000
8039.14858.8545.5146.114.9
100464.794.39.6565.8169.117. 2
120464.710010.2565.8169.117.2
160464.711210.9565.8169.117. 2
255044.94.611311.5636. 5213.921.848003000≤3015000
8072.57.415816.110010.2293.329.9
10077.17.918118.412412. 7326.633.3
12077.17.919219.612412.7349.635.6
325087.48.924825.312412.743944.840003000≤3015000
80135.713.835035.619219.665366.6
100157.616.138339.124825.374475.9
120157.616.140641.424825.378980.5

 

LSG Rated parameters

ModelReduction ratio

Rated torque    at 2000r/min input

Permissible    peak torque at start and stopPermissible    maximum value for average load torquePermissible    maximum momentary torquePermissible    maximum input rotational speedPermissible    average input rotational speedBacklashDesign life
GreaseGrease
NmkgfmNmkgfmNmkgfmNmkgfmr/minr/minArc    SecHour
11803.80.48.50.96.80.719.11.980003000≦2010000
1004.10.48.90.97.20.7202
145070.7232.390.9464.7100006500≦2015000
80101303.1141.4616.2
100101363.7141.4707.2
1750212.1444.5343.491975005600≦2020000
80292.9565.7353.611312
100313.2707.2515.214315
2050333.3737.4444.51271370004800≦2020000
80444.5969.8616.216517
100525.310710.9646.519120
120525.311311.5646.519120
160525.312012.2646.519120
2550515.212713727.32422556004000≦2020000
80828.4178181131233234
100878.9204211401436938
120878.9217221401439540
3250991028129140144975156003000≦2020000

LSS Series

 

LSS/LSN/LSG-I Model

LSS/LSN/LSG-II Model

Khu vực giao hàng Thời gian giao hàng
TP. Hồ Chí Minh  3 tuần sau khi đặt hàng
Các khu vực khác  4 tuần sau khi đặt hàng

 

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng
Danh sách so sánh
Tìm kiếm
Yêu thích
Mục lục
TOP
Icon-Zalo Zalo Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube
Icon-phone Icon-Zalo